越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khuôn viên trường học” (1)
khuôn viên trường học
英语
短语Campus
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
The university campus is very large and modern.
相关词“khuôn viên trường học” (0)
未找到相关词。
短语“khuôn viên trường học” (1)
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
The university campus is very large and modern.
